banana tree

banana tree

A banana tree grows tall in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: "banana tree" (cây chuối) một loại cây thân thảo lớn, giống như cây, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới cận nhiệt đới, thuộc chi Musa. Cây một thân giả cao, được hình thành từ các bẹ xếp chồng lên nhau, ngọn một tán rộng, lớn, nguyên vẹn. Cây thường mang những chùm quả dài, rủ xuống, gọi là quả chuối.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã trồng một cây chuối trong sân sau của ông ấy.)
  • (Cây chuối cần nhiều nước ánh sáng mặt trời để phát triển tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow like a banana tree": phát triển nhanh chóng mạnh mẽ (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).

    • Her business grew like a banana tree in the tropical climate. (Công việc kinh doanh của ấy phát triển nhanh như một cây chuối trong khí hậu nhiệt đới.)
  • "under the banana tree": dưới bóng mát của cây chuối, thường gợi lên hình ảnh bình yên, thư giãn.

    • They sat under the banana tree, enjoying the cool breeze. (Họ ngồi dưới gốc cây chuối, tận hưởng làn gió mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Banana (n): quả chuối, phần quả của cây chuối.
    • I ate a banana for breakfast. (Tôi đã ăn một quả chuối vào bữa sáng.)
  • Banana leaf (n): chuối, thường dùng để gói thực phẩm trong ẩm thực.
    • The rice was wrapped in a banana leaf. (Cơm được gói trong một chiếc chuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Plantain tree: cây chuối tây (một loại cây chuối quả lớn hơn, thường được nấu chín trước khi ăn).
  • Musa tree: tên khoa học của chi cây chuối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plant a banana tree: trồng một cây chuối.
    • They decided to plant a banana tree in the garden. (Họ quyết định trồng một cây chuối trong vườn.)
  • Cut down a banana tree: chặt bỏ một cây chuối.
    • After harvesting, they cut down the banana tree. (Sau khi thu hoạch, họ chặt bỏ cây chuối.)
Thành ngữ liên quan
  • "To go bananas": trở nên điên rồ, mất kiểm soát (thành ngữ này liên quan đến quả chuối, không phải cây, nhưng thường được dùng trong văn nói).
    • The crowd went bananas when the singer appeared. (Đám đông trở nên điên cuồng khi ca sĩ xuất hiện.)